kết tục
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết dính, gắn chặt lại với nhau: "kết tục" chỉ hành động làm cho các phần tử, vật chất hoặc ý tưởng liên kết với nhau thành một khối thống nhất, thường mang tính vật lý hoặc trừu tượng.
- Tích tụ, chồng chất: "kết tục" cũng được dùng để mô tả sự tập hợp dần dần các yếu tố rời rạc thành một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các tế bào kết tục lại với nhau tạo thành mô. (Các tế bào gắn chặt với nhau để hình thành mô.)
- Quá trình kết tục các hạt bụi trong không khí có thể gây ô nhiễm. (Sự tích tụ các hạt bụi nhỏ trong không khí dẫn đến ô nhiễm.)
- Những mảnh vụn kết tục thành một khối đá vững chắc. (Những mảnh vụn gắn kết với nhau tạo thành một khối đá rắn chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kết tục xã hội": sự liên kết các thành viên trong xã hội thành một cộng đồng bền chặt.
- Các hoạt động văn hóa giúp kết tục xã hội. (Các hoạt động văn hóa thúc đẩy sự gắn kết các cá nhân trong cộng đồng.)
"kết tục tư tưởng": sự tổng hợp các ý tưởng rời rạc thành một hệ thống quan điểm thống nhất.
- Triết gia này đã kết tục các luồng tư tưởng khác nhau để xây dựng học thuyết của mình. (Triết gia này đã tổng hợp các ý tưởng đa dạng để tạo ra một học thuyết nhất quán.)
Biến thể và từ gần giống
Kết tụ (động từ): tụ tập, tập trung lại — gần nghĩa với "kết tục" nhưng thường dùng cho người hoặc vật thể di động.
- Đám đông kết tụ ở quảng trường. (Đám đông tập trung tại quảng trường.)
Tích tụ (động từ): chồng chất dần theo thời gian — nhấn mạnh vào sự tích lũy lâu dài.
- Bụi bẩn tích tụ trên kệ sách. (Bụi bẩn chồng chất trên kệ sách qua thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Kết dính: gắn chặt với nhau bằng lực hóa học hoặc vật lý.
- Gắn kết: làm cho các phần tử trở nên liền mạch, thống nhất.
- Liên kết: tạo mối quan hệ giữa các yếu tố.
Thành ngữ liên quan
- Kết tục thành khối: trở thành một khối thống nhất sau khi gắn kết.
- Các hạt cát kết tục thành khối dưới áp lực. (Các hạt cát gắn chặt với nhau thành một khối dưới tác động của áp lực.)